hospital room
Danh từ: - Phòng bệnh trong bệnh viện: "hospital room" chỉ một căn phòng được trang bị trong bệnh viện, dùng để chăm sóc và điều trị cho bệnh nhân. Đây là nơi bệnh nhân nằm nghỉ, được theo dõi sức khỏe và nhận sự chăm sóc y tế.
- (Bệnh nhân được chuyển đến một phòng bệnh riêng trong bệnh viện sau ca phẫu thuật.)
- (Cô ấy đã ở ba ngày trong một phòng bệnh của bệnh viện để hồi phục sau viêm phổi.)
"to be confined to a hospital room": bị giới hạn ở trong phòng bệnh, thường do bệnh nặng.
- Due to his infection, he was confined to a hospital room for two weeks. (Do nhiễm trùng, anh ấy bị giới hạn trong phòng bệnh suốt hai tuần.)
"a shared hospital room": phòng bệnh chung, nơi có nhiều hơn một bệnh nhân.
- Many patients prefer a shared hospital room to reduce costs. (Nhiều bệnh nhân thích phòng bệnh chung để giảm chi phí.)
Hospital ward (danh từ): khu vực chung trong bệnh viện có nhiều giường bệnh, thường dành cho các bệnh nhân có cùng loại bệnh.
- The children's ward is usually more colorful than a standard hospital room. (Khu vực dành cho trẻ em thường nhiều màu sắc hơn một phòng bệnh tiêu chuẩn.)
Hospital suite (danh từ): phòng bệnh cao cấp, thường có phòng khách riêng và tiện nghi tốt hơn.
- The VIP hospital suite includes a private bathroom and a sofa. (Phòng bệnh cao cấp trong bệnh viện bao gồm phòng tắm riêng và một chiếc ghế sofa.)
- Patient room: phòng dành cho bệnh nhân.
- Sickroom: phòng dành cho người bệnh (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc tại nhà).
"to check into a hospital room": làm thủ tục nhập viện và vào phòng bệnh.
- She checked into a hospital room at 8 AM yesterday. (Cô ấy đã làm thủ tục vào phòng bệnh lúc 8 giờ sáng hôm qua.)
"to be discharged from a hospital room": được xuất viện, rời khỏi phòng bệnh.
- He was discharged from his hospital room after a full recovery. (Anh ấy được xuất viện khỏi phòng bệnh sau khi hồi phục hoàn toàn.)
- "No room at the hospital": không còn chỗ trong bệnh viện, thường dùng để chỉ tình trạng quá tải.
- Due to the pandemic, there was no room at the hospital for new patients. (Do đại dịch, không còn chỗ trong bệnh viện cho các bệnh nhân mới.)