hospital room

hospital room

A patient rests in a hospital room.

Định nghĩa

Danh từ: - Phòng bệnh trong bệnh viện: "hospital room" chỉ một căn phòng được trang bị trong bệnh viện, dùng để chăm sóc điều trị cho bệnh nhân. Đây nơi bệnh nhân nằm nghỉ, được theo dõi sức khỏe nhận sự chăm sóc y tế.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chuyển đến một phòng bệnh riêng trong bệnh viện sau ca phẫu thuật.)
  • ( ấy đãba ngày trong một phòng bệnh của bệnh viện để hồi phục sau viêm phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be confined to a hospital room": bị giới hạntrong phòng bệnh, thường do bệnh nặng.

    • Due to his infection, he was confined to a hospital room for two weeks. (Do nhiễm trùng, anh ấy bị giới hạn trong phòng bệnh suốt hai tuần.)
  • "a shared hospital room": phòng bệnh chung, nơi nhiều hơn một bệnh nhân.

    • Many patients prefer a shared hospital room to reduce costs. (Nhiều bệnh nhân thích phòng bệnh chung để giảm chi phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Hospital ward (danh từ): khu vực chung trong bệnh viện nhiều giường bệnh, thường dành cho các bệnh nhân cùng loại bệnh.

    • The children's ward is usually more colorful than a standard hospital room. (Khu vực dành cho trẻ em thường nhiều màu sắc hơn một phòng bệnh tiêu chuẩn.)
  • Hospital suite (danh từ): phòng bệnh cao cấp, thường phòng khách riêng tiện nghi tốt hơn.

    • The VIP hospital suite includes a private bathroom and a sofa. (Phòng bệnh cao cấp trong bệnh viện bao gồm phòng tắm riêng một chiếc ghế sofa.)
Từ đồng nghĩa
  • Patient room: phòng dành cho bệnh nhân.
  • Sickroom: phòng dành cho người bệnh (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc tại nhà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to check into a hospital room": làm thủ tục nhập viện vào phòng bệnh.

    • She checked into a hospital room at 8 AM yesterday. ( ấy đã làm thủ tục vào phòng bệnh lúc 8 giờ sáng hôm qua.)
  • "to be discharged from a hospital room": được xuất viện, rời khỏi phòng bệnh.

    • He was discharged from his hospital room after a full recovery. (Anh ấy được xuất viện khỏi phòng bệnh sau khi hồi phục hoàn toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • "No room at the hospital": không còn chỗ trong bệnh viện, thường dùng để chỉ tình trạng quá tải.
    • Due to the pandemic, there was no room at the hospital for new patients. (Do đại dịch, không còn chỗ trong bệnh viện cho các bệnh nhân mới.)